帰臥 [Quy Ngọa]
きが
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
từ chức để sống yên bình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
từ chức để sống yên bình