帰巣 [Quy Sáo]
きそう
きすう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bản năng quay về tổ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
鳥には帰巣本能がある。
Chim có bản năng trở về tổ.