帰宅部 [Quy Trạch Bộ]
きたくぶ
Danh từ chung
⚠️Từ hài hước, đùa cợt
học sinh không tham gia câu lạc bộ nào
câu lạc bộ về nhà
🔗 幽霊部員
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕、帰宅部なんだ。
Tôi là thành viên của câu lạc bộ về nhà.