Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰国セール
[Quy Quốc]
きこくセール
🔊
Danh từ chung
bán đồ trước khi về nước
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến
国
Quốc
quốc gia