Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帰化植物
[Quy Hóa Thực Vật]
きかしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây nhập tịch
Hán tự
帰
Quy
trở về; dẫn đến
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề