帰りがけ [Quy]

帰り掛け [Quy Quải]

かえりがけ

Danh từ chungTrạng từ

trên đường về

JP: かえりがけに郵便ゆうびんきょくるよ。

VI: Tôi sẽ ghé qua bưu điện trên đường về.

Danh từ chungTrạng từ

khi chuẩn bị về