帯板 [Đái Bản]
おびいた
Danh từ chung
miếng vải cứng mặc dưới obi để tạo dáng
Danh từ chung
tấm ván; tấm giữ
Danh từ chung
miếng vải cứng mặc dưới obi để tạo dáng
Danh từ chung
tấm ván; tấm giữ