Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
師恩
[Sư Ân]
しおん
🔊
Danh từ chung
lòng tốt của thầy giáo
Hán tự
師
Sư
giáo viên; quân đội
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức