Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
希少部位
[Hy Thiếu Bộ Vị]
きしょうぶい
🔊
Danh từ chung
phần thịt hiếm
Hán tự
希
Hy
hy vọng; hiếm
少
Thiếu
ít
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài