Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
希ガス類
[Hy Loại]
きガスるい
🔊
Danh từ chung
khí hiếm
Hán tự
希
Hy
hy vọng; hiếm
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi