布張り [Bố Trương]

ぬのばり

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bọc vải

JP: かわりのソファにするか?ぬのりのソファにするか?

VI: Chúng ta chọn loại ghế sofa nào đây? Sofa da hay là sofa vải?

🔗 革張り