市街化区域 [Thị Nhai Hóa Khu Vực]
しがいかくいき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
khu vực đô thị hóa
🔗 市街化調整区域
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
khu vực đô thị hóa
🔗 市街化調整区域