Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民革命
[Thị Dân Cách Mệnh]
しみんかくめい
🔊
Danh từ chung
cách mạng nhân dân
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống