Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民生活
[Thị Dân Sinh Hoạt]
しみんせいかつ
🔊
Danh từ chung
đời sống công dân
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh