Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民教育
[Thị Dân Giáo Dục]
しみんきょういく
🔊
Danh từ chung
Giáo dục công dân
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc