Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民団体
[Thị Dân Đoàn Thể]
しみんだんたい
🔊
Danh từ chung
nhóm công dân
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh