Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市条例
[Thị Điêu Lệ]
しじょうれい
🔊
Danh từ chung
quy định thành phố
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
条
Điêu
điều khoản
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ