Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市姫
[Thị Chẩn]
いちひめ
🔊
Danh từ chung
nữ thần bảo hộ của chợ
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
姫
Chẩn
công chúa