Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市外通話
[Thị Ngoại Thông Thoại]
しがいつうわ
🔊
Danh từ chung
cuộc gọi đường dài
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
外
Ngoại
bên ngoài
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện