Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市壁
[Thị Bích]
しへき
🔊
Danh từ chung
tường thành phố; tường thị trấn
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào