Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市場改革
[Thị Trường Cải Cách]
しじょうかいかく
🔊
Danh từ chung
cải cách thị trường
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
革
Cách
da; cải cách