Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市場喪失
[Thị Trường Tang Thất]
しじょうそうしつ
🔊
Danh từ chung
mất thị trường
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm
喪
Tang
mất; tang
失
Thất
mất; lỗi