Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市勢調査
[Thị Thế Điều Tra]
しせいちょうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra dân số đô thị
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra