巻き帯 [Quyển Đái]
巻帯 [Quyển Đái]
まきおび
Danh từ chung
obi không buộc mà chỉ quấn quanh cơ thể
Danh từ chung
obi không buộc mà chỉ quấn quanh cơ thể