Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差し薬
[Sai Dược]
さしぐすり
🔊
Danh từ chung
thuốc nhỏ mắt
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
薬
Dược
thuốc; hóa chất