差し掛ける [Sai Quải]
差しかける [Sai]
差掛ける [Sai Quải]
さしかける
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
giữ (ô) trên đầu
JP: 彼女に傘をさしかけた。
VI: Tôi đã che ô cho cô ấy.