Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
差しつ差されつ
[Sai Sai]
さしつさされつ
🔊
Trạng từ
Danh từ chung
trao đổi chén sake
Hán tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối