Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巨艦店
[Cự Hạm Điếm]
きょかんてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng lớn
Hán tự
巨
Cự
khổng lồ
艦
Hạm
tàu chiến
店
Điếm
cửa hàng; tiệm