巨石 [Cự Thạch]
きょせき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đá khổng lồ; đá lớn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đá khổng lồ; đá lớn