Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巨大症
[Cự Đại Chứng]
きょだいしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh khổng lồ
Hán tự
巨
Cự
khổng lồ
大
Đại
lớn; to
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 巨大症
巨人症
きょじんしょう
bệnh khổng lồ