Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巨口
[Cự Khẩu]
きょこう
🔊
Danh từ chung
miệng lớn
Hán tự
巨
Cự
khổng lồ
口
Khẩu
miệng