Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巨人国
[Cự Nhân Quốc]
きょじんこく
🔊
Danh từ chung
vùng đất của người khổng lồ
Hán tự
巨
Cự
khổng lồ
人
Nhân
người
国
Quốc
quốc gia