Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左胸心
[Tả Hung Tâm]
さきょうしん
🔊
Danh từ chung
tim bên trái
Hán tự
左
Tả
trái
胸
Hung
ngực
心
Tâm
trái tim; tâm trí