Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左派系
[Tả Phái Hệ]
さはけい
🔊
Danh từ chung
phe cánh tả
Hán tự
左
Tả
trái
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống