左奥 [Tả Áo]
ひだりおく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
góc trái phía sau; bên trái và phía sau
🔗 右奥
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
góc trái phía sau; bên trái và phía sau
🔗 右奥