Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
左右一対
[Tả Hữu Nhất Đối]
さゆういっつい
🔊
Danh từ chung
cặp đối xứng
Hán tự
左
Tả
trái
右
Hữu
phải
一
Nhất
một
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh