左傾化 [Tả Khuynh Hóa]
さけいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xu hướng tự do
🔗 右傾化
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xu hướng tự do
🔗 右傾化