左傾 [Tả Khuynh]

さけい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nghiêng về bên trái

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nghiêng về cánh tả (chính trị); xu hướng cánh tả; trở thành cánh tả

🔗 右傾