左上 [Tả Thượng]

ひだりうえ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trên bên trái

JP: 左上ひだりうえ奥歯おくばいたみます。

VI: Răng hàm trên bên trái đang đau.