左ハンドル [Tả]

ひだりハンドル

Danh từ chung

vô lăng bên trái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれひだりきゅうハンドルをった。
Anh ấy đã lách xe sang trái một cách nhanh chóng.