左カーブ [Tả]

ひだりカーブ

Danh từ chung

đường cong trái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

道路どうろはその建物たてもののところでひだりにカーブしている。
Con đường rẽ trái ở phía trước tòa nhà đó.