Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工業規格
[Công Nghiệp Quy Cách]
こうぎょうきかく
🔊
Danh từ chung
tiêu chuẩn công nghiệp
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
規
Quy
tiêu chuẩn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách