工業生産高 [Công Nghiệp Sinh Sản Cao]

こうぎょうせいさんだか

Danh từ chung

sản lượng công nghiệp; sản xuất công nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

鋼材こうざい不足ふそくにもかかわらず、工業こうぎょう生産せいさんだかは5%だけ増加ぞうかした。
Mặc dù thiếu hụt vật liệu thép, sản lượng công nghiệp vẫn tăng 5%.