巣作り [Sáo Tác]
すづくり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xây tổ
JP: 鳥は巣作りをする。
VI: Chim làm tổ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xây tổ
JP: 鳥は巣作りをする。
VI: Chim làm tổ.