Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
巡回診療所
[Tuần Hồi Chẩn Liệu Sở]
じゅんかいしんりょうじょ
🔊
Danh từ chung
phòng khám lưu động
Hán tự
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
所
Sở
nơi; mức độ