川蛇 [Xuyên Xà]

かわへび

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

Lươn đầm lầy

🔗 田鰻

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そらからるとかわ巨大きょだいへびのようにえた。
Nhìn từ trên cao, con sông trông giống như một con rắn khổng lồ.