Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
島育ち
[Đảo Dục]
しまそだち
🔊
Danh từ chung
lớn lên trên đảo
Hán tự
島
Đảo
đảo
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc