島流し [Đảo Lưu]

しまながし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lưu đày; đày ải

JP: かれ大逆だいぎゃくざい島流しまながしにされた。

VI: Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.