峰々 [Phong 々]

峰峰 [Phong Phong]

みねみね

Danh từ chung

các đỉnh núi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのみねくもうえにそびえている。
Ngọn núi đó nhô cao lên trên mây.