Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岩片
[Nham Phiến]
がんぺん
🔊
Danh từ chung
mảnh đá
Hán tự
岩
Nham
tảng đá; vách đá
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)